
Tính năng kỹ thuật
|
Thông số kỹ thuật |
Type 1101 |
Type 1102 |
Type 1103 |
Type 1105 |
|
Đo Góc ( Hz, V) | ||||
|
Hiển thị |
1" (0.1mgon) |
1" (0.5 mgon) | ||
|
Độ chính xác (ISO 17123-3) |
1.5" |
2" |
3" |
5" |
|
Phương pháp |
Tuyệt đối, liêntục, đối tâm | |||
|
Đo Khoảng cách (IR) | ||||
|
Phạm vi (Điều kiện khí quyển trung bình) | ||||
|
Gương GPR1 |
3000m | |||
|
Tấm phản xạ 360° GRZ4 |
1500m | |||
|
Gương mini GMP101 |
1200m | |||
|
Tấm phản xạ (60mmx60mm) |
250m | |||
|
Khoảng đo ngắn nhất |
0.2 m tới gươngGPR1 / 1.5 m tới GRZ4 | |||
|
Thời gian đo / Độ chính xác (Tiêu chuẩn ISO17123-4) | ||||
|
Tiêu chuẩn |
2 mm + 2 ppm / 1.0sec | |||
|
Đo nhanh |
5 mm + 2 ppm / 0.5sec | |||
|
Đo đuổi |
5 mm + 2 ppm / 0.3sec | |||
|
Đo đuổi nhanh |
10 mm + 2 ppm /< 0.15 sec | |||
|
Hiển thị |
1 mm | |||
|
Phương pháp |
Đo pha (laze hồngngoại đồng trục, không nhìn thấy) | |||
|
Đo khoảng cách tầm xa tới điểm gương phản xạ (RL) | ||||
|
Phạm vi (Điều kiện khí quyển trung bình) | ||||
|
Phạm vi mở rộng |
170 m (Thẻ XámKodak, cạnh trắng) | |||
|
Phạm vi tiêu chuẩn |
80 m (Thẻ XámKodak, cạnh trắng) | |||
|
Khoảng đo ngắn nhất |
1.5 m | |||
|
Đo xa tới gương GPR1 |
1000 m – 5000 m | |||
|
Thời gian đo / Độ chính xác (Tiêu chuẩn ISO17123-4) | ||||
|
Tiêu chuẩn |
3 mm + 2 ppm / typ.3–6 sec, max. 12 sec | |||
|
Đo đuổi |
10 mm + 2 ppm /typ. 3–6 sec, max. 12 sec | |||
|
Đo xa |
5 mm + 2 ppm / typ.2.5 sec, max. 8 sec | |||
|
Kích thước điểm laser |
10 mm x 20 mm tại50m | |||
|
Phương pháp |
Đo pha (laze đỏđồng trục, rõ ràng) | |||
|
Motorized | ||||
|
Tốc độ tối đa |
Tốc độ quay 50 gon/ sec | |||
|
Tự động bắt mục tiêu (ATR) | ||||
|
Range ATR mode / LOCK mode (Điều kiện khíquyển trung bình) | ||||
|
Gương GPR1 |
1000 m / 800m | |||
|
Tấm phản xạ 360° (GRZ4) |
600 m / 500m | |||
|
Gương mini GMP101 |
500 m / 400m | |||
|
Tấm phản xạ (60mmx60mm) |
65 m / --- | |||
|
Khoảng đo ngắn nhất |
1.5 m tới tấm phảnxạ 360° (GRZ4) | |||
|
Thời gian đo / Độ chính xác | ||||
|
< 300 m |
3 mm / 3 sec | |||
|
> 300 m: |
1.5", 2",3", 5" (kiểu tương đương) / 3–4 sec | |||
|
Tốc độ tối đa | ||||
|
Tangential Tiêu chuẩn |
25 m / sec tại 100m | |||
|
Tangential Đo đuổi |
18 m / sec tại 100m | |||
|
Radial Đo đuổi |
4 m / sec | |||
|
Phương pháp |
Xử lý ảnh Số (chùmlaze) | |||
|
PowerSearch (PS) | ||||
|
Phạm vi (Điều kiện khí quyển trung bình) | ||||
|
Gương GPR1 |
200 m | |||
|
Tấm phản xạ 360° (GRZ4) |
200 m (Hoàn hảoliên kết tới dụng cụ) | |||
|
Gương mini GMP101 |
100 m | |||
|
Khoảng cách ngắn nhất |
5 m | |||
|
Thời gian Tìm kiếm | ||||
|
Thời gian tìm kiếm |
< 10 sec | |||
|
Tốc độ tối đa | ||||
|
Tốc độ quay |
50 gon / sec | |||
|
Phương pháp |
Xử lý tín hiệu số(laser swath) | |||
|
Ánh sáng hướng dẫn điện tử (EGL) | ||||
|
Phạm vi (Điều kiện khí quyển trung bình) | ||||
|
Phạm vi làm việc |
5 m – 150 m | |||
|
Độ chính xác định vị |
5 cm tại 100m | |||
|
Dữ liệu Chung | ||||
|
Bộ bù | ||||
|
Phạm vi cài đặt |
4' (0.07 gon) | |||
|
Độ chính xác cài đặt |
0.5" |
1.0" |
1.5" | |
|
Phạm vi |
Bộ bù trục kép tậptrung | |||
|
Ống kính | ||||
|
Độ Phóng đại |
30 x | |||
|
Mục tiêu Tự do |
40 mm | |||
|
Trường nhìn |
1°30’ (1.66 gon) /2.7 m tại 100 m | |||
|
Phạm vi điều tiêu |
1.7 m đến vô cùng | |||
|
Bộ phận điều khiển | ||||
|
Màn hình đồ họa LCD |
8 dòng với 32 ký tự256*64 pixels | |||
|
Bàn phím |
30 phím (6 phímchức năng, 12 chữ số) | |||
|
Hiển thị góc |
360° ' ", 360°decimal, 400 gon, 6400 mil, V% | |||
|
Hiển thị khoảng cách |
meter, int. ft,int. ft/inch,
| |||
|
Bộ nhớ dữ liệu | ||||
|
Thẻ nhớ |
PCMCIA ATA Flash(16MB)/PCMCIA SRAM(512 KB, 2 MB) | |||
|
Số lần ghi dữ liệu |
18000 / 2 MB | |||
|
Giao tiếp |
RS232 | |||
|
Bọt thủy | ||||
|
Độ nhạy |
6' / 2mm | |||
|
Dọi tâm laser | ||||
|
Độ chính xác chỉnh tâm |
1.5 mm (2 sigma) ở1.5 m | |||
|
Đường kính laser |
2.5 mm tại 1.5m | |||
|
Nguồn pin (GEB121) | ||||
|
Loại |
Mạ kền Kim loạiHydride (NiMH) | |||
|
Số lần đo |
400 – 600 lần | |||
|
Môi trường hoạt động | ||||
|
Chịu nước và bụi |
IP55 (IEC 60529 ) | |||
|
Hoạt động |
- 20° C đến + 50° C | |||
|
Độ ẩm |
95% không ngưng tụ | |||
|
Thời gian hoạt động Pin |
Với Pin GEB121 hơn6h | |||
|
Số lần đo khoảng cách |
Với Pin GEB1219.000 lần | |||
|
Trọng lượng máy |
4.7 – 4.9 kg | |||
Ứng dụng
Các ứng dụng (Applications):
- Khảo sát địa hình.
- Đường tham chiếu.
- Bố trí điểm ra thực địa.
- Giao hội ngược.
- Đo chiều cao gián tiếp.
- Tính diện tích.
- Đo khoảng cách gián tiếp.
- Đo chiều cao không với tới.
- Dựng hình.
Đặc tính cơ bản
Đặc tính cơ bản:
- Tự động bắt mục tiêu (ATR)
- Tự động bám sát mục tiêu với tốc độ nhanh
- Ánh sáng hướng dẫn điện tử (EGL)
- PowerSearch
- Đo khoảng cách nhanh và chính xác.
- Độ chính xác (ISO 17123-3) 1" 2" 3" 5"
- Bộ điều khiển từ xa RCS1100
- Nhiều chương trình hỗ trợ
Phụ kiện theo máy
- Máy chính: 01
- Pin: 02
- Bộ sạc: 01
- Đĩa Down/load dữ liệu: 01
- Chân ba cho máy: 01
- Qủa gương: 02
- Bảng ngắm và bộ giữ gương: 02
- Sào gương có bọt thủy: 02
- Chân ba kẹp sào: 02
- Cáp truyền dữ liệu 01
- Hướng dẫn tiếng Anh: 01
Phụ kiện tùy chọn
- Gương mini
- Gương dán
- Gương đơn trên chân
- Gương ba trên chân



Hướng dẫn phương thức thanh toán khi Quý khách mua sản phẩm GPS, máy đo khoảng cách hoặc linh kiện GPS, máy đo khoảng cách tại Công ty chúng tôi.
Khuyến mãi! Quà tặng khi Quý khách chọn sản phẩm GPS, máy đo khoảng cách , linh kiện tGPS, máy đo khoảng cách tại Công ty chúng tôi.







