
Khảo sát chính xác với tính năng cao.
Chính xác đến từng mm.
Đã được chứng nhận chất lượng.
Tính năng kỹ thuật
|
Thông số kỹ thuật |
R100 |
R200 |
R100M |
R200M |
|
Ống kính | ||||
|
Ảnh |
Thuận | |||
|
Độ phóng đại |
30X | |||
|
Trường nhìn |
(2.4m tại khoảngcách 100m) | |||
|
Đo dài | ||||
|
Độ chính xác đo góc (ISO 17123-3) |
9" |
6" |
9" |
6" |
|
Sai số tiêu chuẩn (ISO 17123-4) |
± 3mm+2ppm | |||
|
Kh.cách đo tới tấm phản xạ |
80m | |||
|
Khoảng cách đo tới gương flat. |
250m | |||
|
Giá trị hiển thị nhỏ nhất |
1mm | |||
|
Thời gian đo tới gương flat. |
<2s | |||
|
Hiển thị | ||||
|
Giá trị hiển thị góc nhỏ nhất |
1" (1mgon) | |||
|
Màn hình hiển thị |
160 x 280 Pixcelsor alpha numeric | |||
|
Bàn phím |
8 x 31 ký tự, haimàn hình(Option) | |||
|
Bù nghiêng | ||||
|
Hệ thống bù nghiêng |
Chất dầu - Điện tửcho cả hai trục | |||
|
Dải bù |
±4' | |||
|
Khoảng cách đo ngắn nhất |
1.7m | |||
|
Truyền dữ liệu (R100M,R200M) | ||||
|
Bộ nhớ |
10.000 khối dữ liệu | |||
|
Truyền dữ liệu trực tuyến |
Qua cáp truyềnRS232/USB, 19200 Baud | |||
|
Dọi tâm | ||||
|
Kiểu dọi tâm |
Sử dụng tia Laser | |||
|
Độ chính xác |
1.5mm độ cao 1.5m | |||
|
Môi trường hoạt động | ||||
|
Chịu nước và bụi |
Tiêu chuẩn IP54(IEC 60529 ) | |||
|
Nhiệt độ |
- 20° C đến + 50° C | |||
|
Bảo quản |
- 40° C đến + 70° C | |||
|
Trọng lượng |
5.0 Kg | |||
Đặc tính cơ bản
Đặc tính cơ bản:
- Hình ảnh sáng rõ
- Tập hợp Ups Dễ dàng
- Phép đo khoảng cách laze Điện tử
- Thao tác máy dễ dàng
- Trao đổi dữ liệu
- Kết nối với PC
- Soạn thảo dữ liệu
- Cân bằng điện tử.



Hướng dẫn phương thức thanh toán khi Quý khách mua sản phẩm GPS, máy đo khoảng cách hoặc linh kiện GPS, máy đo khoảng cách tại Công ty chúng tôi.
Khuyến mãi! Quà tặng khi Quý khách chọn sản phẩm GPS, máy đo khoảng cách , linh kiện tGPS, máy đo khoảng cách tại Công ty chúng tôi.







